怰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 戸絹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】戸絹切,音衒。賣也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢜚
| Quảng Đông | jyun6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 戸絹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】戸絹切,音衒。賣也。
Dị thể: 𢜚