Tổng quan

biến thể không phổ biến của 悉[xi1] cây ngưu tất (Achyranthes bidentata), một loại rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc, tương đương với 牛膝[niu2 xi1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsik1
Chú âmㄒㄧˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT obscure variant of 悉[xi1]|Achyranthes bidentata, a root used in Chinese medicine, equivalent to 牛膝[niu2 xi1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】古文悉字。註詳七畫。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 悉