ki

Pinyin: ki

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:tâm 心(+5 nét)Hình thái:⿰⺖只Nét bút:丶丶丨丨フ一ノ丶Thương Hiệt: PRC (心口金)Unicode:U+603EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp mountain name 𢡠Không hiện chữ? 𥿗𤝖𣲵抧Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinki
Quảng Đôngsik1
Hàn QuốcKI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怾ki 1.韩用汉字。用于山名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư