恄
Tổng quan
ghét ghen ghét
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hjit |
| Phản thiết | 許吉切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cợt Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cợt Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許吉切【五音集韻】火一切,𠀤音欯。【廣韻】怖也。
Tự hình
- Khải thư