tiāo

Pinyin: tiāo

Tổng quan

nhẹ dạ

恌1. · 恌2. · 恌恌 · 恌易 · 恌躁 · 恌輕 · 恌轻 · 不恌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiāo
Quảng Đôngtiu1
Nhật BảnUSUI
Chú âmㄋㄠˊ
Hán ngữ Trung cổjeu
Baxter-Sagarthlaw
Hán ngữ Thượng cổhlaw
Phản thiết吐彫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 輕薄放縱。《詩經.小雅.鹿鳴》:「視民不恌,君子是則是傚。」唐.李商隱〈送從翁從東川弘農尚書幕〉詩:「薄俗誰其激,斯民已甚恌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恌náo 1.见"惛恌"﹑"恌恌"。 2.心乱。

Eng

  • CC-CEDICT frivolous

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】吐彫切【集韻】【韻會】【正韻】他彫切,𠀤音挑。【爾雅·釋言】偸也。【詩·小雅】視民不恌。 又【廣韻】【集韻】𠀤餘昭切,音遙。【廣韻】憂也。

Tự hình

  • Khải thư