恖
Pinyin: sī
Tổng quan
Âm Hán Việt:tai,tưTổng nét: 10Bộ:tâm 心(+6 nét)Hình thái:⿱囟心Nét bút:ノ丨フノ丶一丶フ丶丶Thương Hiệt: XXHWP (重重竹田心)Unicode:U+6056Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シ (shi),サイ (sai)Âm Nhật (kunyomi):おも.う (omo.u),おもえら.く (omoera.ku),おぼ.す (obo.su) 思Không hiện chữ? 𠒆𠂺Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | SHI |
| Hán ngữ Trung cổ | si |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恖sī ⒈古同思”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】思,古作恖。註詳五畫。从囟从心。【六書精蕰】元神何宅?心爲之宅。元神何門?囟爲之門。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư