恗
Pinyin: yóu
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:tâm 心(+6 nét)Hình thái:⿰⺖夸Nét bút:丶丶丨一ノ丶一一フThương Hiệt: PKMS (心大一尸)Unicode:U+6057Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 陓洿挎䠸跨绔侉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yóu |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | OSORERU |
| Hán ngữ Trung cổ | ho |
| Phản thiết | 空胡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm khoa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恗yóu ⒈古同尤”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】荒烏切【集韻】荒胡切,𠀤音呼。【博雅】怯也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤空胡切,音枯。義同。 又【集韻】枯瓜切,音誇。心自大也。 又【五音集韻】苦瓦切,音夸。心悷也。
Tự hình
- Khải thư