恘
Pinyin: fū
Tổng quan
nghĩa không chắc chắn, liên quan đến 戾[li4], vi phạm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fū |
|---|---|
| Quảng Đông | jau1 |
| Chú âm | ㄈㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khiu |
| Phản thiết | 去秋切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恘fū 1.思忖。 2.喜乐。
Eng
- CC-CEDICT meaning uncertain, related to 戾[li4], to violate
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去秋切,音惆。戾也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư