Tổng quan

vui vẻ hân hoan

恞恞 · 熙恞 · 窈恞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji4
Chú âmㄧㄠˋ
Hán ngữ Trung cổjii
Phản thiết延知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT happy|joyous

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】以脂切【集韻】【韻會】【正韻】延知切,𠀤音夷。【爾雅·釋言】悅也。【廣韻】悅樂也。 又通作夷。【詩·小雅】旣夷旣懌。【註】夷,悅也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư