恦
Pinyin: shàng
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:tâm 心(+6 nét)Hình thái:⿰⺖向Nét bút:丶丶丨ノ丨フ丨フ一Thương Hiệt: PHBR (心竹月口)Unicode:U+6066Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𥿧珦Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shàng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng3 |
| Phản thiết | 式亮切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恦shàng 1.叨念。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】式亮切,音餉。念也。
Tự hình
- Khải thư