恮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chyen |
| Phản thiết | 此緣切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】此緣切【集韻】逡緣切,𠀤音詮。【說文】謹也。从心全聲。【長箋】全心爲謹,寓戒也。 又【廣韻】莊緣切,音跧。曲卷也。 又【集韻】從緣切。慬也。
Thuyết Văn
謹也。 从心。全聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵也作皃。 此緣切。十四部。
【恮】 (thuyến) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 全 (toàn) Phiên thiết: Thử duyến thiết Thượng tự: 此 (thử) | Hạ tự: 緣 (duyến) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' Suy luận: thiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cẩn (Cẩn thận) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư