恱
Tổng quan
Một lối viết của chữ Duyệt 悅, 娧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | jyet |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗悅字。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Một lối viết của chữ Duyệt 悅, 娧
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | jyet |
left-right
【字彙】俗悅字。