恴
Pinyin: dé
Tổng quan
Âm Hán Việt:đứcTổng nét: 10Bộ:tâm 心(+6 nét)Hình thái:⿳亠日心Nét bút:丶一丨フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: YAP (卜日心)Unicode:U+6074Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 德Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dé |
|---|---|
| Quảng Đông | dak1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恴dé ⒈古同德”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【搜眞玉鏡】同德。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư