恵
Pinyin: huì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 惠[hui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai6 |
| Nhật Bản | MEGUMU |
| Hàn Quốc | 혜 |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恵huì 1."惠"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 惠[hui4]
ja
- JMdict wisdom|enlightenment|prajñā (one of the three divisions of the noble eightfold path)|wisdom
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 惠