xiāo

Pinyin: xiāo

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:tâm 心(+6 nét)Hình thái:⿱休心Nét bút:ノ丨一丨ノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: ODP (人木心)Unicode:U+6077Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キュウ (kyū),ク (ku)Âm Quảng Đông:jau1 恘Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiāo
Quảng Đôngjau1
Nhật BảnKYUU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恷xiāo 1.日用汉字。用于人名。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư