悂
Tổng quan
Âm Hán Việt:bìTổng nét: 10Bộ:tâm 心(+7 nét)Hình thái:⿰⺖坒Nét bút:丶丶丨一フノフ一丨一Thương Hiệt: PPPG (心心心土)Unicode:U+6082Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヒ (hi),ヘイ (hei)Âm Nhật (kunyomi):あやま.る (ayama.ru),つつし.む (tsutsushi.mu) 𢟵Không hiện chữ? 陛狴Không hiện chữ? Sai lầm. Lầm lẫn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | AYAMARU |
| Hán ngữ Trung cổ | pe |
| Phản thiết | 普米切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹夷切【集韻】篇夷切,𠀤音紕。錯謬也。【左思·魏都賦】兼衆悂以䝯繆。 又【集韻】邊迷切,音篦。意倂也。 又【集韻】普米切。愼也。亦作𢟵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢟵