悇
Pinyin: tú
Tổng quan
Âm Hán Việt:dựTổng nét: 10Bộ:tâm 心(+7 nét)Hình thái:⿰⺖余Nét bút:丶丶丨ノ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: POMD (心人一木)Unicode:U+6087Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢣿Không hiện chữ? 䍱除狳涂捈䟻𠄜筡俆Không hiện chữ? Buồn phiền lo lắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Chú âm | ㄊㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 憂愁。《玉篇.心部》:「悇,憂也。」《集韻.平聲.模韻》:「悇,苦憂也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他胡切【集韻】通都切,𠀤音㻌。【廣雅】懷憂貌。【集韻】憛悇。禍福未定也。【後漢·馮衍顯志賦】終悇憛而洞疑。 又【集韻】同都切,音徒。苦憂也。 又【集韻】羊諸切,音余。樂也。 又【廣韻】抽據切【集韻】楮御切,𠀤音絮。憂也。或从慮。 又【集韻】【類篇】𠀤羊茹切,音預。義同。
Tự hình
- Khải thư