悐
Pinyin: tì
Tổng quan
tôn trọng, kính trọng kính sợ, lo sợ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tik1 |
| Chú âm | ㄊㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thek |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悐tì ⒈古同惕”卒无怵~忧。” ⒉劳。
Eng
- CC-CEDICT respect, regard|to stand in awe of, to be alarmed
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】本作惕。或从狄。【楚辭·九章】悼來者之悐悐。【朱註】悐悐。憂懼貌。又【前漢·王商傳】卒無怵悐。
Thuyết Văn
或从狄。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
狄聲也。漢書王商傳如此作。
【悐】 (thích) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 狄 (địch ⟨thích⟩ (Rợ {Địch})) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢙹 · 惕 · 惕