qiàn

Pinyin: qiàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:hiện,khiếmTổng nét: 10Bộ:tâm 心(+7 nét)Hình thái:⿰⺖見Nét bút:丶丶丨丨フ一一一ノフThương Hiệt: PBUU (心月山山)Unicode:U+6093Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken)Âm Nhật (kunyomi):たと.える (tato.eru),うかが.う (ukaga.u) 俔Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiàn
Quảng Đôngjin5
Nhật BảnTATOE
Phản thiết輕甸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悓qiàn ⒈古同俔”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】輕甸切。與俔同。【說文】譬諭也。引《詩》俔天之妹。或从心。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮲁