悘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMABIRAKA |
| Phản thiết | 壹計切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】於其切,音醫。【博雅】審也。 又【五音集韻】壹計切,音翳。恭也,靜也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ji1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMABIRAKA |
| Phản thiết | 壹計切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】於其切,音醫。【博雅】審也。 又【五音集韻】壹計切,音翳。恭也,靜也。