hēng

Pinyin: hēng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:tâm 心(+7 nét)Hình thái:⿰⺖亨Nét bút:丶丶丨丶一丨フ一フ丨Thương Hiệt: PYRN (心卜口弓)Unicode:U+6099Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㧸涥Không hiện chữ?

憉悙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhēng
Quảng Đônghang1
Hán ngữ Trung cổhrang
Phản thiết披庚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悙hēng 1.见"憉悙"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許庚切【集韻】虛庚切,𠀤音亨。憉悙,自矜健貌。 又【集韻】披庚切,音烹。義同。 又【五音集韻】亨孟切,音啈。倀悙,疏率也。

Tự hình

  • Khải thư