悜
Pinyin: chěng
Tổng quan
mơ hồ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chěng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing2 |
| Chú âm | ㄔㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thriengx |
| Phản thiết | 丑郢切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 靜 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chường Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chường Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悜chěng 1.见"慸悜"。 2.忧愁。
Eng
- CC-CEDICT obscure
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑郢切,音逞。慏悜,意不盡也。
Tự hình
- Khải thư