悡
Pinyin: lí
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+7 nét)Hình thái:⿱利心Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨丶フ丶丶Thương Hiệt: XHNP (重竹弓心)Unicode:U+60A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢤂Không hiện chữ? 𥞿Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悡lí 1.恨。 2.懈怠。 3.喜悦。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】同㥎。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư