nǎo

Pinyin: nǎo

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 惱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǎo
Quảng Đôngnou5
Nhật BảnNOU
Hàn QuốcNOY
Chú âmㄋㄠˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悩nǎo 1."恼"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 惱|恼

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư