guàn

Pinyin: guàn

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖官Nét bút:丶丶丨丶丶フ丨フ一フ一Thương Hiệt: PJRR (心十口口)Unicode:U+60BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gun3 悹𢛙Không hiện chữ? 琯涫捾Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguàn
Quảng Đônggun3
Hán ngữ Trung cổkuanh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悺guàn 1.东汉有中常侍左悺。见《后汉书.桓帝纪》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同悹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 悹 · 悹