tiǎn

Pinyin: tiǎn

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖忝Nét bút:丶丶丨一一ノ丶丨丶丶丶Thương Hiệt: PHKP (心竹大心)Unicode:U+60BFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 添掭Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Quảng Đôngtim2
Hán ngữ Trung cổthemx
Phản thiết他玷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悿tiǎn 1.弱。 2.心惑。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他玷切【集韻】他點切,𠀤音忝。【玉篇】弱也。 又【集韻】他典切,音腆。悿𢣎,心惑也。

Tự hình

  • Khải thư