惁
Pinyin: xī
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿱析心Nét bút:一丨ノ丶ノノ一丨丶フ丶丶Thương Hiệt: DLP (木中心)Unicode:U+60C1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢜣Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sek |
| Phản thiết | 先擊切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惁xī 1.忧愁。 2.敬畏。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】先擊切【集韻】先的切,𠀤音錫。【博雅】惁惁,憂也。【玉篇】敬也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢜣