gǔn

Pinyin: gǔn

Tổng quan

Âm Hán Việt:cônTổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét) 𢟦Không hiện chữ? 𥚛琨猑混掍Không hiện chữ? Rối loạn. Cũng đọc Cổn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǔn
Quảng Đônggwan2
Hán ngữ Trung cổkuon
Phản thiết古本切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惃gǔn 1.混乱。 2.昏迷,神志不清。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古渾切【集韻】公渾切,𠀤音昆。亂也。 又【廣韻】【集韻】𠀤古本切,音袞。義同。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 𢟦