惈
Pinyin: guǒ
Tổng quan
dũng cảm quyết tâm và táo bạo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo2 |
| Nhật Bản | ISAMASHII |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuax |
| Phản thiết | 古火切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惈guǒ 1.果敢;勇敢。
Eng
- CC-CEDICT courageous|resolute and daring
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古火切。與果同。敢勇也。【倉頡篇】殺敵爲果。【孫炎曰】惈決之惈,今通作果。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư