Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖金Nét bút:丶丶丨ノ丶一一丨丶ノ一Thương Hiệt: PC (心金)Unicode:U+60CDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggam1
Phản thiết居吟切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】居吟切,音金。利也。

Tự hình

  • Khải thư