Tổng quan

Âm Hán Việt:vựcTổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖或Nét bút:丶丶丨一丨フ一一フノ丶Thương Hiệt: PIRM (心戈口一)Unicode:U+60D0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 淢Không hiện chữ? 𦎘琙淢掝䈅𦱂馘罭Không hiện chữ? Đau lòng. Đau thương

恻惐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwik6
Phản thiết忽域切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乙六切,音郁。痛心也。 又越逼切,音域。惻惐,傷痛也。 又忽域切,音洫。心惑也。

Tự hình

  • Khải thư