惖
Pinyin: tì
Tổng quan
respect; fear Âm Hán Việt:dịch,thíchTổng nét: 12Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿱易心Nét bút:丨フ一一ノフノノ丶フ丶丶Thương Hiệt: AHP (日竹心)Unicode:U+60D6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:tik1 惕Không hiện chữ? 𢡕𢞫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tik1 |
| Nhật Bản | TSUTSUSHIMU |
| Hàn Quốc | CHEK |
| Phản thiết | 呼骨切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「惕」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惖tì ⒈古同惕”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】惕,古作惖。註見上。 又【篇海】呼骨切,音忽。明也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn