Tổng quan

Âm Hán Việt:hânTổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖欣Nét bút:丶丶丨ノノ一丨ノフノ丶Thương Hiệt: PHLO (心竹中人)Unicode:U+60DEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 欣Không hiện chữ? 掀Không hiện chữ? Vui mừng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan1
Nhật BảnYOROKOBU
Hàn Quốc
Phản thiết許斤切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許斤切,音忻。喜也。亦作欣訢。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư