惤
Pinyin: jiān
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖弦Nét bút:丶丶丨フ一フ丶一フフ丶Thương Hiệt: PNYI (心弓卜戈)Unicode:U+60E4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢮂Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | gin1 |
| Phản thiết | 經天切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惤jiān 1.布名。 2.汉代地名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】經天切,音堅。布名。 又【字彙補】漢縣名。屬東萊郡。見漢志。
Tự hình
- Khải thư