dũng

Hán Việt: dũng

Tổng quan

Khuyên. Xem chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtdũng
Quảng Đôngjung2
Nhật BảnSUSUMERU
Chú âmㄩㄥˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Khuyên. Xem chữ {dũng} [慂].;

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 恿[yong3]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 恿