惪
đức
Hán Việt: đức
Tổng quan
biến thể của 德[de2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | đức |
|---|---|
| Quảng Đông | dak1 |
| Nhật Bản | TOKU |
| Hàn Quốc | TEK |
| Chú âm | ㄉㄜˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | tok |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Vốn là chữ {đức} [德].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「德」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 德[de2]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 悳 · 㥁 · 𢜖 · 𢠀 · 𢤊 · 德 · 悳 · 德 · 徳 · 德