Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:đế,thịTổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖是Nét bút:丶丶丨丨フ一一一丨一ノ丶Thương Hiệt: PAMO (心日一人)Unicode:U+60FFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 諟Không hiện chữ? 𤟥隄禔瑅湜提Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtai4
Phản thiết上紙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惿tí 1.见"惿?"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】田黎切,音提。惿𢠹,心怯也。 又上紙切,音是。審也。亦作諟。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn