愂
Pinyin: bèi
Tổng quan
Âm Hán Việt:bội,bộtTổng nét: 13Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿱勃心Nét bút:一丨丶フフ丨一フノ丶フ丶丶Thương Hiệt: JSP (十尸心)Unicode:U+6102Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ハイ (hai),ボツ (botsu)Âm Nhật (kunyomi):もと.る (moto.ru) 悖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bui6 |
| Nhật Bản | MOTORU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愂bèi ⒈古同悖”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】同悖。詳悖字註。本作𢠜。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn