愄
Pinyin: wēi
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖畏Nét bút:丶丶丨丨フ一丨一一丨ノ丶Thương Hiệt: PWMV (心田一女)Unicode:U+6104Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𥚸𤧖隈猥渨揋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wui1 |
| Phản thiết | 烏回切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愄wēi ⒈中善。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏回切,音煨中善也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư