Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:cáchTổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖革Nét bút:丶丶丨一丨丨一丨フ一一丨Thương Hiệt: PTLJ (心廿中十)Unicode:U+6105Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gaak3 諽Không hiện chữ? 愅詭: Cách quỷ. Vẻ xúc động, biến đổi nét mặt

愅詭 · 愅诡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaak3
Phản thiết克革切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愅gé 1.见"愅诡"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】各核切。與諽同。【說文】从言,或从心。飾也。一曰謹也,更也。【荀子·禮論篇】愅詭。【註】變異感動之容。 又克革切,音礊。義同。

Tự hình

  • Khải thư