huàn

Pinyin: huàn

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖奐Nét bút:丶丶丨ノフ丨フノ丶一ノ丶Thương Hiệt: PNBK (心弓月大)Unicode:U+610CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan)Âm Nhật (kunyomi):はびこ.る (habiko.ru)Âm Quảng Đông:wun6 𢚾Không hiện chữ? 瑍渙換Không hiện chữ?

恊愌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàn
Quảng Đôngwun6
Nhật BảnHABIKORU
Phản thiết胡玩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愌huàn 1.见"恊愌"。 2.拔扈。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡玩切,音換。怑愌,不順也。 又呼玩切,音喚。義同。

Tự hình

  • Khải thư