愝
Pinyin: yǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖匽Nét bút:丶丶丨一丨フ一一フノ一フThương Hiệt: PSAV (心尸日女)Unicode:U+611DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤦵𣹐隁揠躽偃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin2 |
| Phản thiết | 隱幰切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愝yǎn 1.见"愝惼"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】隱幰切,音匽。愝惼,性狹也。 又於殄切,音宴。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn