愢
Pinyin: sī
Tổng quan
hesitant; modest Tổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖思Nét bút:丶丶丨丨フ一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: PWP (心田心)Unicode:U+6122Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サイ (sai),シ (shi)Âm Nhật (kunyomi):こころがたが.う (kokorogataga.u),せ.める (se.meru)Âm Hàn:시Âm Quảng Đông:soi1 㴓𨺯𤟧禗揌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | soi1 |
| Nhật Bản | KOKOROGATAGAU |
| Hàn Quốc | 새 |
| Hán ngữ Trung cổ | sai |
| Phản thiết | 桑才切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愢sī 1.见"愢愢"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇來切【集韻】桑才切,𠀤音鰓。【玉篇】意不合也。 又【集韻】息兹切,音思。【論語】切切偲偲,相切責也。或作愢。 又【集韻】想止切,音枲。謙也。
Tự hình
- Khải thư