愥
Pinyin: ying
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:tâm 心(+8 nét)Hình thái:⿰⺖英Nét bút:丶丶丨一丨丨丨フ一ノ丶Thương Hiệt: PTLK (心廿中大)Unicode:U+6125Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤠉瑛渶Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ying |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愥ying ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư