Tổng quan

ngúng ngúng nguẩy [Eng: be under the weather]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung1
Hán ngữ Trung cổkung
Phản thiết胡公切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古紅切【集韻】沽紅切,𠀤音公。【玉篇】心動也。 又【集韻】胡公切,音洪。憒也。 又【集韻】虎孔切,音嗊。心恍惚曰𢦅,或省作愩。又【集韻】古送切,音貢。心動也。一曰自高。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫺌