愭
Pinyin: qí
Tổng quan
(văn học) khiêm nhường tôn kính
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Hàn Quốc | 기 |
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gii |
| Phản thiết | 渠伊切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愭qí 1.畏敬。 2.用于人名。
Eng
- CC-CEDICT (literary) deferential|to revere
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠脂切【集韻】【韻會】渠伊切【正韻】渠宜切,𠀤音耆。【韻略】恭也。【韻會】畏也,敬也。
Tự hình
- Khải thư