愮
Pinyin: yáo
Tổng quan
lo lắng, kích động
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu4 |
| Chú âm | ㄧㄠˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jeu |
| Phản thiết | 餘招切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「愮愮」條。
Eng
- CC-CEDICT distressed, agitated
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】餘昭切【集韻】【韻會】【正韻】餘招切,𠀤音遙。【爾雅·釋訓】愮愮,憂無告也。【註】賢者憂懼無所訴也。【疏】引《詩·王風·黍離》中心搖搖。【毛傳】憂無所愬。愮摇音義同,一曰亂也。 又【廣韻】悸也,邪也,惑也。【集韻】或作恌。 又【集韻】弋笑切【韻會】弋照切,𠀤音耀。【揚子·方言】愮,療治也。一曰憂也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢝾