愰
Tổng quan
Lòng dạ sáng suốt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SATOI |
| Hàn Quốc | 황 |
| Phản thiết | 戸廣切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸廣切,音晄。【玉篇】心明也。【集韻】愰懩,心不定也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 熀
Lòng dạ sáng suốt
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SATOI |
| Hàn Quốc | 황 |
| Phản thiết | 戸廣切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】戸廣切,音晄。【玉篇】心明也。【集韻】愰懩,心不定也。
Dị thể: 熀