愱
Pinyin: jí
Tổng quan
Âm Hán Việt:tậtTổng nét: 13Bộ:tâm 心(+10 nét)Hình thái:⿰⺖疾Nét bút:丶丶丨丶一ノ丶一ノ一一ノ丶Thương Hiệt: PKOK (心大人大)Unicode:U+6131Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シツ (shitsu),シチ (shichi)Âm Nhật (kunyomi):くる.しむ (kuru.shimu) 嫉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | cat6 |
| Nhật Bản | KURUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | zit |
| Phản thiết | 秦悉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愱jí ⒈古同嫉”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】秦悉切【集韻】昨悉切,𠀤與嫉同。【廣韻】毒害也。或作𧪠。【集韻】作𢞱。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư