Tổng quan

Âm Hán Việt:cốtTổng nét: 12Bộ:tâm 心(+9 nét)Hình thái:⿰⺖骨Nét bút:丶丶丨丨フフ丶フ丨フ一一Thương Hiệt: PBBB (心月月月)Unicode:U+6132Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gwat1 Lòng dạ rối loạn

愲結 · 愲结 · 結愲 · 结愲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwat1
Hán ngữ Trung cổkuot
Phản thiết古忽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古忽切,音骨。【韻會】心亂也。【前漢·息夫躬傳】心結愲兮傷肝。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư